灵语

líng yǔlinh ngữ

Hán Việt: linh ngữ · Pinyin: líng yǔ

Tổng quan

nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)

Cấu tạo: 靈 (linh) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh ngữ
  • Tần suất từ nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)

Eng

  • Cihui tongues (spiritual gift)
  • Tần suất từ tongues (spiritual gift)

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵𪹂 · 灵丘 · 灵丹 · 灵位 · 灵体 · 灵便 · 灵光 · 灵兽