靈誥

líng gào linh cáo

Hán Việt: linh cáo · Pinyin: líng gào

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道书。