靈談 líng tán · linh đàm Hán Việt: linh đàm · Pinyin: líng tán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 談 (đàm)Pinyinlíng tánHán Việtlinh đàmCấu tạo靈 + 談 · linh + đàm nghĩa thành phần: linh + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灵谈鬼笑"。