靈豸 líng zhì · linh trĩ Hán Việt: linh trĩ · Pinyin: líng zhì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 豸 (trĩ)Pinyinlíng zhìHán Việtlinh trĩCấu tạo靈 + 豸 · linh + trĩ nghĩa thành phần: linh + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即獬豸。传说中的神兽﹐相传能辨曲直。Tân Hoa Tự Điển 1.即獬豸。传说中的神兽﹐相传能辨曲直。