靈越 líng yuè · linh việt Hán Việt: linh việt · Pinyin: líng yuè Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 越 (việt)Pinyinlíng yuèHán Việtlinh việtCấu tạo靈 + 越 · linh + việt nghĩa thành phần: linh + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对古越地之美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对古越地之美称。