靈越

líng yuè linh việt

Hán Việt: linh việt · Pinyin: líng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对古越地之美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对古越地之美称。