靈蹤

líng zōng linh tung

Hán Việt: linh tung · Pinyin: líng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛的庄严妙相; 指神灵; 指僧道的足迹; 借指僧道足迹所履之处; 犹墨宝。宝贵的墨迹; 敬称道士的手迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛的庄严妙相。 2.指神灵。 3.指僧道的足迹。 4.借指僧道足迹所履之处。 5.犹墨宝。宝贵的墨迹。 6.敬称道士的手迹。