靈輀

líng ér linh nhi

Hán Việt: linh nhi · Pinyin: líng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧车。