靈軌 líng guǐ · linh quỹ Hán Việt: linh quỹ · Pinyin: líng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 軌 (quỹ)Pinyinlíng guǐHán Việtlinh quỹCấu tạo靈 + 軌 · linh + quỹ nghĩa thành phần: linh + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日月星辰之运行。Tân Hoa Tự Điển 1.指日月星辰之运行。