靈輝
linh huy
Hán Việt: linh huy · Pinyin: líng huī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"灵晖"; 太阳; 借指日﹑月等的光辉; 泛指亮光; 喻佛道的玄理; 指灵秀之气﹐精英之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灵晖"。 2.太阳。 3.借指日﹑月等的光辉。 4.泛指亮光。 5.喻佛道的玄理。 6.指灵秀之气﹐精英之气。