靈轡 líng pèi · linh bí Hán Việt: linh bí · Pinyin: líng pèi Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 轡 (bí)Pinyinlíng pèiHán Việtlinh bíCấu tạo靈 + 轡 · linh + bí nghĩa thành phần: linh + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神灵驾驭牲口的缰绳; 借指神灵的车驾。Tân Hoa Tự Điển 1.神灵驾驭牲口的缰绳。 2.借指神灵的车驾。