靈轅 líng yuán · linh viên Hán Việt: linh viên · Pinyin: líng yuán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 轅 (viên)Pinyinlíng yuánHán Việtlinh viênCấu tạo靈 + 轅 · linh + viên nghĩa thành phần: linh + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 载运灵柩的车子; 神灵的车驾。Tân Hoa Tự Điển 1.载运灵柩的车子。 2.神灵的车驾。