靈辰

líng chén linh thần

Hán Việt: linh thần · Pinyin: líng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥的时刻; 旧时谓正月初七日为人日﹐亦称"灵辰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的时刻。 2.旧时谓正月初七日为人日﹐亦称"灵辰"。