靈蹟

líng jì linh tích

Hán Việt: linh tích · Pinyin: líng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灵迹"。亦作"灵迹"; 指帝王的德政; 神明的功绩; 神灵的遗迹﹔圣贤的事迹; 引申为奇迹; 神明显灵的事迹; 谓墨宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灵迹"。亦作"灵迹"。 2.指帝王的德政。 3.神明的功绩。 4.神灵的遗迹﹔圣贤的事迹。 5.引申为奇迹。 6.神明显灵的事迹。 7.谓墨宝。