靈金

líng jīn linh kim

Hán Việt: linh kim · Pinyin: líng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉高祖斩白蛇剑; 藏汉高祖斩蛇剑的府库; 指治丧时用的钟铃等金属乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉高祖斩白蛇剑。 2.藏汉高祖斩蛇剑的府库。 3.指治丧时用的钟铃等金属乐器。