靈長

líng cháng linh trường

Hán Việt: linh trường · Pinyin: líng cháng

Tổng quan

trường thọ và thịnh vượng | động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)

Cấu tạo: (linh) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường thọ và thịnh vượng | động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广远绵长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广远绵长。

Eng

  • CC-CEDICT long life and prosperity
  • CC-CEDICT primate (monkey, hominid etc)
  • Cihui long life and prosperity