靈門

líng mén linh môn

Hán Việt: linh môn · Pinyin: líng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上帝的宫门; 灵府之门﹐心室之门。喻指智慧之门; 夏桀所起台名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上帝的宫门。 2.灵府之门﹐心室之门。喻指智慧之门。 3.夏桀所起台名。