靈陽

líng yáng linh dương

Hán Việt: linh dương · Pinyin: líng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阳露﹑朝露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阳露﹑朝露。