靈雨

líng yǔ linh vũ

Hán Việt: linh vũ · Pinyin: líng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好雨; 喻君王的恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好雨。 2.喻君王的恩泽。

Eng

  • Cihui 靈雨 língyǔ n. timely rain