靈霄 líng xiāo · linh tiêu Hán Việt: linh tiêu · Pinyin: líng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 霄 (tiêu)Pinyinlíng xiāoHán Việtlinh tiêuCấu tạo靈 + 霄 · linh + tiêu nghĩa thành phần: linh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仙境; 指高空; 神话传说中玉帝宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.指仙境。 2.指高空。 3.神话传说中玉帝宫殿名。