靈露 líng lù · linh lộ Hán Việt: linh lộ · Pinyin: líng lù Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 露 (lộ)Pinyinlíng lùHán Việtlinh lộCấu tạo靈 + 露 · linh + lộ nghĩa thành phần: linh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零露﹐露水。Tân Hoa Tự Điển 1.零露﹐露水。