靈音

líng yīn linh âm

Hán Việt: linh âm · Pinyin: líng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙乐; 犹梵音。颂经声; 指道教经籍; 灵物的声音; 美妙的诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙乐。 2.犹梵音。颂经声。 3.指道教经籍。 4.灵物的声音。 5.美妙的诗歌。