靈飆

líng biāo linh tiêu

Hán Việt: linh tiêu · Pinyin: líng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灵飙"。亦作"灵飙"; 指巨风。语本《汉书.扬雄传上》﹕"风发飙拂﹐神腾鬼趡。" 3.神风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灵飙"。亦作"灵飙"。 2.指巨风。语本《汉书.扬雄传上》﹕"风发飙拂﹐神腾鬼趡。" 3.神风。