靈飛

líng fēi linh phi

Hán Việt: linh phi · Pinyin: líng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指修身养生之术; 道教经典《灵飞经》的省称; 仙人腰带名; 仙童名; 谓得道成仙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指修身养生之术。 2.道教经典《灵飞经》的省称。 3.仙人腰带名。 4.仙童名。 5.谓得道成仙。