靈香

líng xiāng linh hương

Hán Việt: linh hương · Pinyin: líng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中指能起死回生的仙药; 神奇的香味; 指有奇异香味之物; 指焚香礼神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中指能起死回生的仙药。 2.神奇的香味。 3.指有奇异香味之物。 4.指焚香礼神。