靈駒 linh câu Hán Việt: linh câu Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 駒 (câu)Hán Việtlinh câuCấu tạo靈 + 駒 · linh + câu nghĩa thành phần: linh + câu Nghĩa EngCihui 靈駒 língjū* n. intelligent and strong colt/foal