靈駕

líng jià linh giá

Hán Việt: linh giá · Pinyin: líng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵的车驾; 天子的车驾; 载运天子灵柩的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的车驾。 2.天子的车驾。 3.载运天子灵柩的车子。