靈骨

líng gǔ linh cốt

Hán Việt: linh cốt · Pinyin: líng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称仙人的躯体; 指悟道的先天素质; 指龟甲。古代用以占卜﹐故称; 指佛舍利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称仙人的躯体。 2.指悟道的先天素质。 3.指龟甲。古代用以占卜﹐故称。 4.指佛舍利。