靈鬼

líng guǐ linh quỷ

Hán Việt: linh quỷ · Pinyin: líng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机灵的鬼; 喻精粹的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机灵的鬼。 2.喻精粹的诗文。