靈雞

líng jī linh kê

Hán Việt: linh kê · Pinyin: líng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹金鸡。古颁赦诏日﹐设金鸡于竿﹐以示吉辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹金鸡。古颁赦诏日﹐设金鸡于竿﹐以示吉辰。