靈鵠 líng gǔ · linh hộc Hán Việt: linh hộc · Pinyin: líng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 鵠 (hộc)Pinyinlíng gǔHán Việtlinh hộcCấu tạo靈 + 鵠 · linh + hộc nghĩa thành phần: linh + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灵鹤"。