靈麻

líng má linh ma

Hán Việt: linh ma · Pinyin: líng má

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗名芝麻。相传汉时由西域传入﹐故又名胡麻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗名芝麻。相传汉时由西域传入﹐故又名胡麻。