靈龕

líng kān linh kham

Hán Việt: linh kham · Pinyin: líng kān

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛寺; 存放佛家弟子舍利子或骨灰的小盒; 古驿站名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛寺。 2.存放佛家弟子舍利子或骨灰的小盒。 3.古驿站名。

Eng

  • Cihui 靈龕 íngkān n. cinerary niche M:⁴zuò