竈丁
táo đinh
Hán Việt: táo đinh · Pinyin: zào dīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鹽民或煮鹽的人。也稱為「灶戶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧称煮盐工; 厨工。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧称煮盐工。 2.厨工。
Eng
- Cihui 灶丁 àodīng n. salt-maker
Hán Việt: táo đinh · Pinyin: zào dīng