竈公

zào gōng táo công

Hán Việt: táo công · Pinyin: zào gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灶神的俗称。相传灶神上天奏事直言不讳﹐因喻正直的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灶神的俗称。相传灶神上天奏事直言不讳﹐因喻正直的人。