灶具

zào jùtáo cụ

Hán Việt: táo cụ · Pinyin: zào jù

Tổng quan

bếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

做饭菜的炉灶及相关器具:检修~。

Cấu tạo: 竈 (táo) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò
  • Cihui (tiếng địa phương) dụng cụ nấu nướng
  • Tần suất từ bếp , lò , (tiếng địa phương) dụng cụ nấu nướng
  • Biên soạn 灶具 zàojù n. <topo.> cooking utensils

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做饭菜的炉灶及相关器具:检修~。

Eng

  • Cihui stove; cooker; (dialect) cooking utensils
  • Tần suất từ 灶具 zàojù n. <topo.> cooking utensils

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒