竈團

zào tuán táo đoàn

Hán Việt: táo đoàn · Pinyin: zào tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗祭灶的糯米团子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗祭灶的糯米团子。