竈地

zào dì táo địa

Hán Việt: táo địa · Pinyin: zào dì

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沿海設灶煮鹽的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐民聚居设灶煮盐的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐民聚居设灶煮盐的地方。

Eng

  • Cihui 灶地 àodì p.w. salt works (for obtaining salt by boiling out brine)