灶头

zào toutáo đầu

Hán Việt: táo đầu · Pinyin: zào tou

Tổng quan

lò

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。用砖泥等砌成的厨房用灶。

Cấu tạo: 竈 (táo) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bếp: lò
  • Tần suất từ lò
  • Biên soạn 1. stove 2. kitchen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。用砖泥等砌成的厨房用灶。

Eng

  • Cihui 灶頭 àotou n. <topo.> 1. stove 2. kitchen
  • Tần suất từ n. <topo.> 1. stove 2. kitchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像