灶屋

zào wūtáo ốc

Hán Việt: táo ốc · Pinyin: zào wū

Tổng quan

nhà bếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即灶间。

Cấu tạo: 竈 (táo) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà bếp
  • VietPhrases nhà bếp
  • Tần suất từ nhà bếp
  • Biên soạn p.w. <topo.> kitchen M:¹jiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即灶间。

Eng

  • Cihui 灶屋 àowū p.w. <topo.> kitchen M:¹jiān
  • Tần suất từ p.w. <topo.> kitchen M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁