竈戶

zào hù táo hộ

Hán Việt: táo hộ · Pinyin: zào hù

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以煮盐为业的人户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以煮盐为业的人户。

Eng

  • Cihui 灶戶 àohù n. salt-maker