竈泡 zào pào · táo phao Hán Việt: táo phao · Pinyin: zào pào Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 泡 (phao)Pinyinzào pàoHán Việttáo phaoCấu tạo竈 + 泡 · táo + phao nghĩa thành phần: táo + phao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐场的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.盐场的别称。