竈煤

zào méi táo môi

Hán Việt: táo môi · Pinyin: zào méi

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灶上烟煤。可制墨﹐因作墨的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灶上烟煤。可制墨﹐因作墨的代称。