竈瘃 zào zhú · táo chúc Hán Việt: táo chúc · Pinyin: zào zhú Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 瘃 (chúc)Pinyinzào zhúHán Việttáo chúcCấu tạo竈 + 瘃 · táo + chúc nghĩa thành phần: táo + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚跟冻疮。Tân Hoa Tự Điển 1.脚跟冻疮。