竈突

zào tū táo đột

Hán Việt: táo đột · Pinyin: zào tū

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (đột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 灶上的煙囪。《呂氏春秋.有始覽.諭大》:「灶突決則火上焚棟,燕雀顏色不變,是何也?乃不知禍之將及已也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灶上烟囱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灶上烟囱。

Eng

  • Cihui 灶突 àotū n. <wr.> chimney (of a kitchen stove)