灶团 táo đoàn Hán Việt: táo đoàn Tổng quan Cấu tạo: 灶 (táo) + 团 (đoàn)Hán Việttáo đoànCấu tạo灶 + 团 · táo + đoàn nghĩa thành phần: táo + đoàn