灶糰 táo đoàn Hán Việt: táo đoàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧俗祭灶的糯米团子。 Cấu tạo: 灶 (táo) + 团 (đoàn)Hán Việttáo đoànCấu tạo灶 + 团 · táo + đoàn nghĩa thành phần: táo + đoàn Từ liên quan Gần nghĩa团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆 · 团块 · 团契