竈觚 zào gū · táo cô Hán Việt: táo cô · Pinyin: zào gū Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 觚 (cô)Pinyinzào gūHán Việttáo côCấu tạo竈 + 觚 · táo + cô nghĩa thành phần: táo + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即灶突; 烧残的木简。指破旧书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.即灶突。 2.烧残的木简。指破旧书籍。