竈頭 táo đầu Hán Việt: táo đầu Tổng quan bếp; lò。灶1.。 Cấu tạo: 竈 (táo) + 頭 (đầu)Hán Việttáo đầuCấu tạo竈 + 頭 · táo + đầu nghĩa thành phần: táo + đầu Nghĩa ViệtCihui bếp; lò。灶1.。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 灶。《水滸傳》第六回:「回到香積廚下看時,鍋也沒了,灶頭都塌損。」