竈養 táo dưỡng Hán Việt: táo dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 養 (dưỡng)Hán Việttáo dưỡngCấu tạo竈 + 養 · táo + dưỡng nghĩa thành phần: táo + dưỡng