灸發

jiǔ fā cứu phát

Hán Việt: cứu phát · Pinyin: jiǔ fā

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧灼头发。古人有灸发以明心迹之习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧灼头发。古人有灸发以明心迹之习。