灸客 jiǔ kè·cứu khách Hán Việt: cứu khách · Pinyin: jiǔ kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.接受灸疗的病人。 Cấu tạo: 灸 (cứu) + 客 (khách)Pinyinjiǔ kèHán Việtcứu kháchCấu tạo灸 + 客 · cứu + khách nghĩa thành phần: cứu + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.接受灸疗的病人。 Từ liên quan Gần nghĩa客 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅