灸客

jiǔ kè cứu khách

Hán Việt: cứu khách · Pinyin: jiǔ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受灸疗的病人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受灸疗的病人。